bất diệt

adj
  1. Indefectible, everlasting, undying
    • niềm tin bất diệt
      indefectible confidence
    • tình hữu nghị bất diệt
      an everlasting friendship
bất diệt
Tình yêu thương của cha mẹ dành cho con cái là bất diệt.